經得起時間考驗
kinh đắc khởi thì gian khảo nghiệm
Hán Việt: kinh đắc khởi thì gian khảo nghiệm
Tổng quan
Cấu tạo: 經 (kinh) + 得 (đắc) + 起 (khởi) + 時 (thì) + 間 (gian) + 考 (khảo) + 驗 (nghiệm)
Nghĩa
Eng
- Cihui stand the test of time