经济周期的低点

jīng jì zhōu qī de dī diǎnkinh tể chu kì đích đê điểm

Hán Việt: kinh tể chu kì đích đê điểm · Pinyin: jīng jì zhōu qī de dī diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 週 (chu) + 期 (kì) + 的 (đích) + 低 (đê) + 點 (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Điểm đáy chu kỳ

Đức

  • Handedict Konjunkturtief (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

经济协力开发机构 · 经济合作与发展组织 · 經濟技術開發區 · 经济互助委员会 · 经济建设委员会 · 经济情况的研究 · 经济承包责任制 · 经济技术开发区