经济建设委员会

kinh tể kiến thiết ủy viên hội

Hán Việt: kinh tể kiến thiết ủy viên hội

Tổng quan

Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 建 (kiến) + 設 (thiết) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn jiànshè wěiyuánhuì p.w. economic construction committee

Eng

  • Cihui 經濟建設委員會 īngjì jiànshè wěiyuánhuì p.w. economic construction committee
  • Tần suất từ jiànshè wěiyuánhuì p.w. economic construction committee

Từ liên quan

Gần nghĩa

经济协力开发机构 · 经济合作与发展组织 · 經濟技術開發區 · 经济互助委员会 · 经济周期的低点 · 经济情况的研究 · 经济承包责任制 · 经济技术开发区