经济承包责任制
kinh tể thừa bao trách nhâm chế
Hán Việt: kinh tể thừa bao trách nhâm chế
Tổng quan
Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 承 (thừa) + 包 (bao) + 責 (trách) + 任 (nhâm) + 制 (chế)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khoán kinh tế
- Biên soạn responsibility system with contracted jobs
Eng
- Cihui 經濟承包責任制 īngjì chéngbāo zérènzhì n. responsibility system with contracted jobs
- Tần suất từ n. responsibility system with contracted jobs