经济承包责任制

kinh tể thừa bao trách nhâm chế

Hán Việt: kinh tể thừa bao trách nhâm chế

Tổng quan

Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 承 (thừa) + 包 (bao) + 責 (trách) + 任 (nhâm) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khoán kinh tế
  • Biên soạn responsibility system with contracted jobs

Eng

  • Cihui 經濟承包責任制 īngjì chéngbāo zérènzhì n. responsibility system with contracted jobs
  • Tần suất từ n. responsibility system with contracted jobs

Từ liên quan

Gần nghĩa

经济协力开发机构 · 经济合作与发展组织 · 經濟技術開發區 · 经济互助委员会 · 经济周期的低点 · 经济建设委员会 · 经济情况的研究 · 经济技术开发区