經濟承包責任制
kinh tể thừa bao trách nhâm chế
Hán Việt: kinh tể thừa bao trách nhâm chế
Tổng quan
Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 承 (thừa) + 包 (bao) + 責 (trách) + 任 (nhâm) + 制 (chế)
Nghĩa
Eng
- Cihui 經濟承包責任制 īngjì chéngbāo zérènzhì n. responsibility system with contracted jobs