经营保险业

kinh doanh bảo hiểm nghiệp

Hán Việt: kinh doanh bảo hiểm nghiệp

Tổng quan

((thường) động tính từ quá khứ) ký ở dưới, bảo hiểm (tàu thuỷ, hàng hoá)

Cấu tạo: 經 (kinh) + 營 (doanh) + 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kinh doanh bảo hiểm

Từ liên quan

Gần nghĩa

经营农牧业 · 经营批发业 · 经营方式 · 经营牧场 · 经营费用 · 经营管理和维护 · 经营情况表 · 经营惨淡