經營費用生產費用運行費用

jīng yíng fèi yòng shēng chǎn fèi yòng yùn xíng fèi yòng kinh doanh phí dụng sanh sản phí dụng vận hành phí dụng

Hán Việt: kinh doanh phí dụng sanh sản phí dụng vận hành phí dụng · Pinyin: jīng yíng fèi yòng shēng chǎn fèi yòng yùn xíng fèi yòng

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (doanh) + (phí) + (dụng) + (sanh) + (sản) + (phí) + (dụng) + (vận) + (hành) + (phí) + (dụng)