經過慎重考慮地
kinh quá thận trọng khảo lự địa
Hán Việt: kinh quá thận trọng khảo lự địa · Pinyin: jīng guò shèn zhòng kǎo lǜ de
Tổng quan
Cấu tạo: 經 (kinh) + 過 (quá) + 慎 (thận) + 重 (trọng) + 考 (khảo) + 慮 (lự) + 地 (địa)