經過淬火處理的
kinh quá thối hỏa xử lí đích
Hán Việt: kinh quá thối hỏa xử lí đích · Pinyin: jīng guò cuì huǒ chǔ lǐ de
Tổng quan
Cấu tạo: 經 (kinh) + 過 (quá) + 淬 (thối) + 火 (hỏa) + 處 (xử) + 理 (lí) + 的 (đích)
Hán Việt: kinh quá thối hỏa xử lí đích · Pinyin: jīng guò cuì huǒ chǔ lǐ de
Cấu tạo: 經 (kinh) + 過 (quá) + 淬 (thối) + 火 (hỏa) + 處 (xử) + 理 (lí) + 的 (đích)