绑定

bǎng dìngbảng định

Hán Việt: bảng định · Pinyin: bǎng dìng

Tổng quan

(từ mượn) ràng buộc; liên kết (ví dụ: tài khoản với số điện thoại di động)

Cấu tạo: 綁 (bảng) + 定 (định)

Nghĩa

Việt

  • Cihui liên kết (ví dụ: tài khoản với số điện thoại di động)
  • Tần suất từ (từ mượn) ràng buộc; liên kết (ví dụ: tài khoản với số điện thoại di động)
  • Tần suất từ kết ghép; liên kết

Eng

  • Cihui (loanword) binding; to bind (e.g. an account to a mobile phone number)
  • Tần suất từ (loanword) binding; to bind (e.g. an account to a mobile phone number)

Đức

  • Handedict verbinden

Từ liên quan

Gần nghĩa

定下 · 定为 · 定义 · 定于 · 定亲 · 定价 · 定位 · 定住