结束会议 jié shù huì yì·kết thúc hội nghị Hán Việt: kết thúc hội nghị · Pinyin: jié shù huì yì Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 束 (thúc) + 會 (hội) + 議 (nghị)Pinyinjié shù huì yìHán Việtkết thúc hội nghịCấu tạo結 + 束 + 會 + 議 · kết + thúc + hội + nghị nghĩa thành phần: kết + thúc + hội + nghị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bế mạc hội nghịĐứcHandedict Abschlussveranstaltung Từ liên quan Gần nghĩa会议展览 · 结束工作 · 结束辩论 · 会议主持人 · 会议厅 · 会议室 · 会议的 · 结束了