绕地

rào dìnhiễu địa

Hán Việt: nhiễu địa · Pinyin: rào dì

Tổng quan

đi theo quỹ đạo quanh Trái Đất

Cấu tạo: 繞 (nhiễu) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quỹ đạo
  • Google Alex v6 xoay quanh trái đất

Eng

  • Cihui to orbit the Earth

Đức

  • Handedict Erde umkreisen (V, Astron)

Từ liên quan

Gần nghĩa

地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地书 · 地了 · 地产