给人休息的 cấp nhân hưu tức đích Hán Việt: cấp nhân hưu tức đích Tổng quan yên tĩnh; thuận tiện cho sự nghỉ ngơi Cấu tạo: 給 (cấp) + 人 (nhân) + 休 (hưu) + 息 (tức) + 的 (đích)Hán Việtcấp nhân hưu tức đíchTừ loạitínhCấu tạo給 + 人 + 休 + 息 + 的 · cấp + nhân + hưu + tức + đích nghĩa thành phần: cấp + nhân + hưu + tức + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 yên tĩnh Từ liên quan Gần nghĩa给人好感的 · 给人痛苦的 · 给人美感的 · 给人以忠告 · 给人找麻烦 · 给人穿小鞋 · 给人口实