给人美感的

cấp nhân mĩ cảm đích

Hán Việt: cấp nhân mĩ cảm đích

Tổng quan

(thuộc) giác quan; do giác quan; ảnh hưởng đến giác quan, ưa nhục dục, ưa khoái lạc dâm dục

Cấu tạo: 給 (cấp) + 人 (nhân) + 美 (mĩ) + 感 (cảm) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giác quan

Từ liên quan

Gần nghĩa

给人休息的 · 给人好感的 · 给人痛苦的 · 给人以忠告 · 给人找麻烦 · 给人穿小鞋 · 给人口实