给人好感的 cấp nhân hảo cảm đích Hán Việt: cấp nhân hảo cảm đích Tổng quan làm cho dễ có ý thiên, dễ gây cảm tình, dễ thương Cấu tạo: 給 (cấp) + 人 (nhân) + 好 (hảo) + 感 (cảm) + 的 (đích)Hán Việtcấp nhân hảo cảm đíchTừ loạitínhCấu tạo給 + 人 + 好 + 感 + 的 · cấp + nhân + hảo + cảm + đích nghĩa thành phần: cấp + nhân + hảo + cảm + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dễ mến Từ liên quan Gần nghĩa给人休息的 · 给人痛苦的 · 给人美感的 · 给人以忠告 · 给人找麻烦 · 给人穿小鞋 · 给人口实