给你

cấp nhĩ

Hán Việt: cấp nhĩ

Tổng quan

của bạn đây

Cấu tạo: 給 (cấp) + 你 (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cho ngươi

Từ liên quan

Gần nghĩa

你󰝶 · 你们 · 你好 · 你妈 · 你我 · 你来 · 你猜 · 你的