絕對所有代名詞

tuyệt đối sở hữu đại danh từ

Hán Việt: tuyệt đối sở hữu đại danh từ

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyệt) + (đối) + (sở) + (hữu) + (đại) + (danh) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 絕對所有代名詞 uéduì suǒyǒu dàimíngcí n. <lg.> absolute possessive pronoun