統一戰線工作部
thống nhất chiến tuyến công tác bộ
Hán Việt: thống nhất chiến tuyến công tác bộ · Pinyin: tǒng yī zhàn xiàn gōng zuò bù
Tổng quan
Ban Công tác Mặt trận Thống nhất của Ủy ban Trung ương ĐCSTQ (UFWD)
Cấu tạo: 統 (thống) + 一 (nhất) + 戰 (chiến) + 線 (tuyến) + 工 (công) + 作 (tác) + 部 (bộ)
Nghĩa
Việt
- Cihui Ban Công tác Mặt trận Thống nhất của Ủy ban Trung ương ĐCSTQ (UFWD)
Eng
- CC-CEDICT United Front Work Department of CCP Central Committee (UFWD)
- Cihui United Front Work Department of CCP Central Committee (UFWD)