续借

xù jiètục tá

Hán Việt: tục tá · Pinyin: xù jiè

Tổng quan

gia hạn mượn (ví dụ: gia hạn thư viện)

新华 · Tân Hoa Đại lục

规定的借用期期满以后,继续借用。

Cấu tạo: 續 (tục) + 借 (tá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gia hạn
  • Biên soạn v. renew (a library book)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 规定的借用期期满以后,继续借用。

Eng

  • Cihui extended borrowing (e.g. library renewal)

Đức

  • Handedict Die Leihfrist verlängern (lassen)

Từ liên quan

Gần nghĩa

借主 · 借代 · 借以 · 借位 · 借住 · 借债 · 借光 · 借入