续费

xù fèitục phí

Hán Việt: tục phí · Pinyin: xù fèi

Tổng quan

gia hạn đăng ký

Cấu tạo: 續 (tục) + 費 (phí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gia hạn
  • Google Alex v6 gia hạn phí
  • Tần suất từ gia hạn đăng ký

Eng

  • Cihui to renew a subscription
  • Tần suất từ to renew a subscription

Từ liên quan

Gần nghĩa

續斷 · 續本 · 續版 · 續絃 · 續編 · 續貂 · 续书 · 续作