维奇

wéi qíduy kì

Hán Việt: duy kì · Pinyin: wéi qí

Tổng quan

Giáo hoàng Vigilius (tại vị 537-555)

Cấu tạo: 維 (duy) + 奇 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phiên âm -vich hoặc -wich trong tên tiếng Nga
  • Tần suất từ Giáo hoàng Vigilius (tại vị 537-555) , phiên âm -vich hoặc -wich trong tên tiếng Nga

Eng

  • Cihui Pope Vigilius (in office 537-555); phonetic -vich or -wich in Russian names
  • Tần suất từ Pope Vigilius (in office 537-555); phonetic -vich or -wich in Russian names

Đức

  • Handedict Vigilius (Eig, Pers, - 555)

Từ liên quan

Gần nghĩa

奇丑 · 奇丽 · 奇事 · 奇人 · 奇伟 · 奇偶 · 奇兵 · 奇功