综合之人

tống hợp chi nhân

Hán Việt: tống hợp chi nhân

Tổng quan

người hợp nhất, (toán học) máy tích phân

Cấu tạo: 綜 (tống) + 合 (hợp) + 之 (chi) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người hợp nhất

Từ liên quan

Gần nghĩa

綜合利用 · 綜合大學 · 综合利用 · 综合医院 · 综合叙述 · 综合处理 · 综合大学 · 综合布线