综合大学

zōng hé dà xuétống hợp đại học

Hán Việt: tống hợp đại học · Pinyin: zōng hé dà xué

Tổng quan

trường đại học, tập thể (của một) trường đại học, đội đại học (đội thể thao của một trường đại học)

新华 · Tân Hoa Đại lục

大学的一种类型。特点是学科门类较齐全。通常由文、理、法、医、工、农、商等院、系组成。

Cấu tạo: 綜 (tống) + 合 (hợp) + 大 (đại) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đại học tổng hợp
  • Biên soạn dàxué p.w. comprehensive university M:¹suǒ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大学的一种类型。特点是学科门类较齐全。通常由文、理、法、医、工、农、商等院、系组成。

Eng

  • Cihui 綜合大學 ōnghé dàxué p.w. comprehensive university M:¹suǒ
  • Tần suất từ dàxué p.w. comprehensive university M:¹suǒ

Đức

  • Handedict Universität (S, Edu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

大学制服 · 大学教育 · 大学新生 · 大学本科 · 大学校长 · 大学间的 · 大学预科 · 綜合利用