綜合服務數碼網絡

tống hợp phục vụ sổ mã võng lạc

Hán Việt: tống hợp phục vụ sổ mã võng lạc

Tổng quan

Cấu tạo: (tống) + (hợp) + (phục) + (vụ) + (sổ) + (mã) + (võng) + (lạc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Integrated Services Digital Network (ISDN)