绿色的

lǜ sè delục sắc đích

Hán Việt: lục sắc đích · Pinyin: lǜ sè de

Tổng quan

(thuộc) cỏ, (thuộc) cây thảo; dạng cỏ, dạng cây thảo ngọc bích, mùa ngọc bích, ngựa tồi, ngựa già ốm,(đùa cợt) con mụ, con bé, bắt làm việc mệt nhoài; làm mệt lử

Cấu tạo: 綠 (lục) + 色 (sắc) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xanh lục
  • Google Alex v6 xanh lục nhạt
  • Tần suất từ (thuộc) cỏ, (thuộc) cây thảo; dạng cỏ, dạng cây thảo ngọc bích, mùa ngọc bích, ngựa tồi, ngựa già ốm,(đùa cợt) con mụ, con bé, bắt làm việc mệt nhoài; làm mệt lử

Eng

  • Cihui vert

Đức

  • Handedict grünlich

Từ liên quan

Gần nghĩa

绿色地 · 绿色盲 · 綠色植物 · 绿色 · 绿色和平 · 绿色植物 · 绿色组织 · 绿色革命