绿色组织

lǜ sè zǔ zhīlục sắc tổ chức

Hán Việt: lục sắc tổ chức · Pinyin: lǜ sè zǔ zhī

Tổng quan

(thực vật) mô giậu; mô diệp lục

新华 · Tân Hoa Đại lục

由含多量葉綠體的薄壁細胞所組成,通常指葉內的柵狀組織及嫩葉靠近表皮的組織。

Cấu tạo: 綠 (lục) + 色 (sắc) + 組 (tổ) + 織 (chức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mô tế bào lục
  • Google Alex v6 tổ chức xanh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由含多量葉綠體的薄壁細胞所組成,通常指葉內的柵狀組織及嫩葉靠近表皮的組織。

Đức

  • Handedict Umweltorganisation

Từ liên quan

Gần nghĩa

組織生活 · 綠色植物 · 组织主义 · 组织化学 · 组织发生 · 组织学的 · 组织学者 · 组织溶解