缅甸语

miǎn diàn yǔmiễn điện ngữ

Hán Việt: miễn điện ngữ · Pinyin: miǎn diàn yǔ

Tổng quan

tiếng Miến Điện (ngôn ngữ của Myanmar)

Cấu tạo: 緬 (miễn) + 甸 (điện) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng Miến Điện
  • Tần suất từ tiếng Miến Điện; Tiếng Myanma; (thuộc) Miến điện, người Miến điện, tiếng Miến điện (thuộc) Miến điện, người Miến điện, tiếng Miến điện
  • Biên soạn 緬甸語 iǎndiànyǔ n. Burmese language

Eng

  • Cihui Burmese (language of Myanmar)
  • Tần suất từ 緬甸語 iǎndiànyǔ n. Burmese language

Đức

  • Handedict Birmanische Sprache (S, Sprachw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

缅甸语的 · 缅甸人 · 缅甸的 · 緬甸 · 缅甸 · 缅甸人的 · 缅甸联邦 · 缅甸币