缎木 đoạn mộc Hán Việt: đoạn mộc Tổng quan gỗ sơn tiêu (gỗ cứng, nhẵn của một loài cây nhiệt đới) Cấu tạo: 緞 (đoạn) + 木 (mộc)Hán Việtđoạn mộcTừ loạidanhCấu tạo緞 + 木 · đoạn + mộc nghĩa thành phần: đoạn + mộc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gỗ sơn tiêu Từ liên quan Gần nghĩa缎木木材 · 木下 · 木主 · 木人 · 木佛 · 木偶 · 木公 · 木兰