缓冲区

huǎn chōng qūhoãn xung khu

Hán Việt: hoãn xung khu · Pinyin: huǎn chōng qū

Tổng quan

(kỹ thuật) vật đệm, tăng đệm; cái giảm xóc, (từ lóng) old buffer ông bạn già; người cũ kỹ bất tài, (hàng hải) người giúp việc cho viên quản lý neo buồm

新华 · Tân Hoa Đại lục

為區別不同土地的使用類別或保護某一特定土地使用而設立的空間範圍,稱為「緩衝區」。

Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 衝 (xung) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vùng đệm
  • Tần suất từ bộ đệm; (kỹ thuật) vật đệm, tăng đệm; cái giảm xóc, (từ lóng) old buffer ông bạn già; người cũ kỹ bất tài, (hàng hải) người giúp việc cho viên quản lý neo buồm
  • Biên soạn 緩衝區 uǎnchōngqū p.w. <lg./comp.> buffer; cache M:²kuài/¹piàn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為區別不同土地的使用類別或保護某一特定土地使用而設立的空間範圍,稱為「緩衝區」。

Eng

  • Cihui 緩衝區 uǎnchōngqū p.w. <lg./comp.> buffer; cache M:²kuài/¹piàn
  • Tần suất từ 緩衝區 uǎnchōngqū p.w. <lg./comp.> buffer; cache M:²kuài/¹piàn

Đức

  • Handedict Pufferzone

Từ liên quan

Gần nghĩa

缓冲器 · 缓冲机 · 缓冲 · 缓冲地区 · 缓冲区大小 · 缓冲区溢出 · 缓冲区行数 · 缓冲区长度