缓冲机

hoãn xung ki

Hán Việt: hoãn xung ki

Tổng quan

người đột nhiên cấm chỉ, bộ giảm sóc bằng ma sát

Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 衝 (xung) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ giảm xóc
  • Tần suất từ người đột nhiên cấm chỉ, bộ giảm sóc bằng ma sát

Từ liên quan

Gần nghĩa

缓冲区 · 缓冲器 · 缓冲 · 缓冲地区 · 缓冲体 · 缓冲剂 · 缓冲台 · 缓冲国