缓和信号

huǎn hé xìn hàohoãn hòa tín hào

Hán Việt: hoãn hòa tín hào · Pinyin: huǎn hé xìn hào

Tổng quan

Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 和 (hòa) + 信 (tín) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tín hiệu hòa hoãn

Đức

  • Handedict Entspannungssignal

Từ liên quan

Gần nghĩa

信号分离 · 信号处理 · 信号旗手 · 信号篝火 · 缓和性的 · 信号书 · 信号兵 · 信号台