缓和期

hoãn hòa kì

Hán Việt: hoãn hòa kì

Tổng quan

Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 和 (hòa) + 期 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 緩和期 uǎnhéqī n. on-glide

Eng

  • Cihui 緩和期 uǎnhéqī n. on-glide

Từ liên quan

Gần nghĩa

缓和剂 · 缓和物 · 缓和的 · 缓和 · 缓和性的 · 缓和得了的 · 缓和时 · 缓和者