缓和者

hoãn hòa giả

Hán Việt: hoãn hòa giả

Tổng quan

Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 和 (hòa) + 者 (giả)

Từ liên quan

Gần nghĩa

缓和剂 · 缓和物 · 缓和的 · 缓和 · 缓和性的 · 缓和得了的 · 缓和时 · 缓和期