编入

biān rùbiên nhập

Hán Việt: biên nhập · Pinyin: biān rù

Tổng quan

sắp xếp; bố trí

Cấu tạo: 編 (biên) + 入 (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bao gồm (trong danh sách,...)
  • Cihui phân vào (lớp, đơn vị công tác,...)
  • Tần suất từ sự sáp nhập, sự hợp nhất, sự hợp thành tổ chức, sự hợp thành đoàn thể, đoàn thể, liên đoàn; biên nhập: sắp xếp/bố trí; bố trí
  • Biên soạn 編入 iānrù v.p. 1. include (in a budget) 2. enlist; recruit 3. enter in

Eng

  • JMdict admission
  • JMdict incorporation
  • JMdict enlistment
  • JMdict enrollment
  • Cihui 編入 iānrù v.p. 1. include (in a budget) 2. enlist; recruit 3. enter in
  • Tần suất từ 編入 iānrù v.p. 1. include (in a budget) 2. enlist; recruit 3. enter in

ja

  • JMdict 編入(へんにゅう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

编入目录 · 编入预算 · 入世 · 入主 · 入仓 · 入伍 · 入伏 · 入伙