缝边儿

phùng biên nhi

Hán Việt: phùng biên nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 縫 (phùng) + 邊 (biên) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 viền
  • Biên soạn ►See féngbiān

Eng

  • Cihui 縫邊兒 éngbiānr ►See féngbiān

Từ liên quan

Gần nghĩa

缝边器 · 缝边 · 边儿 · 缝边者