缩短的 súc đoản đích Hán Việt: súc đoản đích Tổng quan tóm tắt; viết tắt; rút ngắn lại, ngắn cũn cỡn (quần áo...) Cấu tạo: 縮 (súc) + 短 (đoản) + 的 (đích)Hán Việtsúc đoản đíchTừ loạitínhCấu tạo縮 + 短 + 的 · súc + đoản + đích nghĩa thành phần: súc + đoản + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngắn Từ liên quan Gần nghĩa短的 · 缩短 · 缩短了的 · 缩短器 · 缩短词 · 缩短音 · 缩短学制 · 缩短战线