缩短词 súc đoản từ Hán Việt: súc đoản từ Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 短 (đoản) + 詞 (từ)Hán Việtsúc đoản từCấu tạo縮 + 短 + 詞 · súc + đoản + từ nghĩa thành phần: súc + đoản + từ Nghĩa ViệtBiên soạn 縮短詞 uōduǎncí n. <lg.> clipped wordEngCihui 縮短詞 uōduǎncí n. <lg.> clipped word Từ liên quan Gần nghĩa缩短的 · 缩短 · 缩短了的 · 缩短器 · 缩短音 · 缩短学制 · 缩短战线 · 缩短养老金