缩短音 súc đoản âm Hán Việt: súc đoản âm Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 短 (đoản) + 音 (âm)Hán Việtsúc đoản âmCấu tạo縮 + 短 + 音 · súc + đoản + âm nghĩa thành phần: súc + đoản + âm Nghĩa ViệtBiên soạn 縮短音 uōduǎnyīn n. <lg.> reductionEngCihui 縮短音 uōduǎnyīn n. <lg.> reduction Từ liên quan Gần nghĩa短音符 · 缩短的 · 缩短 · 缩短了的 · 短音程 · 短音节 · 短音阶 · 缩短器