罐头刀

guàn tou dāoquán đầu đao

Hán Việt: quán đầu đao · Pinyin: guàn tou dāo

Tổng quan

Cấu tạo: 罐 (quán) + 頭 (đầu) + 刀 (đao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dao mở hộp

Đức

  • Handedict Büchsenöffner

Từ liên quan

Gần nghĩa

罐头商 · 罐头的 · 罐头 · 罐头工厂 · 罐头笑声 · 罐头起子 · 罐头制造商 · 罐头厂