网件

võng kiện

Hán Việt: võng kiện

Tổng quan

Một hệ điều hành mạng do hãng Novell chế tạo để dùng cho các mạng cục bộ NetWare thích ứng với 90 loại card giao diện mạng, 30 cấu trúc mạng, một số giao thức truyền thống Các phiên bản đều có thể dùn

Cấu tạo: 網 (võng) + 件 (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 NetWare
  • Tần suất từ Một hệ điều hành mạng do hãng Novell chế tạo để dùng cho các mạng cục bộ NetWare thích ứng với 90 loại card giao diện mạng, 30 cấu trúc mạng, một số giao thức truyền thống Các phiên bản đều có thể dùng cho máy tính tương thích với IBM PC và Macintosh

Từ liên quan

Gần nghĩa

件数 · 件目 · 網兜 · 網子 · 網屏 · 網巾 · 網球 · 網界