网剧

wǎng jùvõng kịch

Hán Việt: võng kịch · Pinyin: wǎng jù

Tổng quan

phim chiếu mạng

Cấu tạo: 網 (võng) + 劇 (kịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phim chiếu mạng
  • Google Alex v6 phim mạng
  • Tần suất từ phim chiếu mạng

Eng

  • Cihui web series
  • Tần suất từ web series

Từ liên quan

Gần nghĩa

剧务 · 剧变 · 剧团 · 剧场 · 剧坛 · 剧增 · 剧情 · 剧本