羅亞爾河地區大區
la á nhĩ hà địa khu đại khu
Hán Việt: la á nhĩ hà địa khu đại khu · Pinyin: luō yà ěr hé de qū dà qū
Tổng quan
Cấu tạo: 羅 (la) + 亞 (á) + 爾 (nhĩ) + 河 (hà) + 地 (địa) + 區 (khu) + 大 (đại) + 區 (khu)
Hán Việt: la á nhĩ hà địa khu đại khu · Pinyin: luō yà ěr hé de qū dà qū
Cấu tạo: 羅 (la) + 亞 (á) + 爾 (nhĩ) + 河 (hà) + 地 (địa) + 區 (khu) + 大 (đại) + 區 (khu)