羅伯特海因萊茵
la bá đặc hải nhân lai nhân
Hán Việt: la bá đặc hải nhân lai nhân · Pinyin: luó bó tè hǎi yīn lái yīn
Tổng quan
Cấu tạo: 羅 (la) + 伯 (bá) + 特 (đặc) + 海 (hải) + 因 (nhân) + 萊 (lai) + 茵 (nhân)
Hán Việt: la bá đặc hải nhân lai nhân · Pinyin: luó bó tè hǎi yīn lái yīn
Cấu tạo: 羅 (la) + 伯 (bá) + 特 (đặc) + 海 (hải) + 因 (nhân) + 萊 (lai) + 茵 (nhân)