罗兰得一世

luó lán dé yī shìla lan đắc nhất thế

Hán Việt: la lan đắc nhất thế · Pinyin: luó lán dé yī shì

Tổng quan

Cấu tạo: 羅 (la) + 蘭 (lan) + 得 (đắc) + 一 (nhất) + 世 (thế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Roland I

Đức

  • Handedict Roland Tfirst

Từ liên quan

Gần nghĩa

一世之雄 · 一世异朝市 · 罗兰加洛斯 · 罗兰德科赫 · 一世师表 · 一世之利 · 一世龙门 · 一世两清