一世两清 yī shì liǎng qīng·nhất thế lưỡng thanh Hán Việt: nhất thế lưỡng thanh · Pinyin: yī shì liǎng qīng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 旧指兄弟两人都是清明廉正的官吏。 Cấu tạo: 一 (nhất) + 世 (thế) + 兩 (lưỡng) + 清 (thanh)Pinyinyī shì liǎng qīngHán Việtnhất thế lưỡng thanhCấu tạo一 + 世 + 兩 + 清 · nhất + thế + lưỡng + thanh nghĩa thành phần: nhất + thế + lưỡng + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧指兄弟两人都是清明廉正的官吏。 Từ liên quan Gần nghĩa一世之雄 · 一世师表 · 一世之利 · 一世龙门 · 一世异朝市 · 一世界