罗斯

luó sīla tư

Hán Việt: la tư · Pinyin: luó sī

Tổng quan

Roth, Ross, Rose hoặc Rossi (tên)

Cấu tạo: 羅 (la) + 斯 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Kenneth Roth (1955-), giám đốc điều hành Tổ chức Theo dõi Nhân quyền 人權觀察
  • Cihui 人权观察
  • Cihui Rus' (như trong Kiev Rus' 基輔羅斯
  • Cihui 基辅罗斯)

Eng

  • Cihui Roth, Ross, Rose or Rossi (name); Kenneth Roth (1955-), executive director of Human Rights Watch 人權觀察; 人权观察; Rus' (as in Kievan Rus' 基輔羅斯; 基辅罗斯)

Từ liên quan

Gần nghĩa

罗斯福 · 罗斯托克 · 罗斯托夫 · 罗斯涅夫 · 斯人 · 斯學 · 斯密 · 斯文