罗经
la kinh
Hán Việt: la kinh · Pinyin: luó jīng
Tổng quan
la bàn
1.即罗盘。
堪輿家用磁針測定方位的一種儀器。《蕩寇志》第一回:「何道士就在空地上安放羅經,打了向樁,另畫了四至八道的界限。」也作「羅盤」。
Nghĩa
Việt
- Cihui giống như 羅盤
- Cihui 罗盘
- Tần suất từ la bàn
- Biên soạn 羅經 uójīng n. navigation compass
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 堪輿家用磁針測定方位的一種儀器。《蕩寇志》第一回:「何道士就在空地上安放羅經,打了向樁,另畫了四至八道的界限。」也作「羅盤」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.即罗盘。
Eng
- Cihui compass; same as 羅盤; 罗盘
- Tần suất từ 羅經 uójīng n. navigation compass
Đức
- Handedict Kompass der Fengshui-Lehre