羅蒙諾索夫海嶺
la mông nặc tác phu hải lĩnh
Hán Việt: la mông nặc tác phu hải lĩnh · Pinyin: luó méng nuò suǒ fū hǎi lǐng
Tổng quan
Cấu tạo: 羅 (la) + 蒙 (mông) + 諾 (nặc) + 索 (tác) + 夫 (phu) + 海 (hải) + 嶺 (lĩnh)
Hán Việt: la mông nặc tác phu hải lĩnh · Pinyin: luó méng nuò suǒ fū hǎi lǐng
Cấu tạo: 羅 (la) + 蒙 (mông) + 諾 (nặc) + 索 (tác) + 夫 (phu) + 海 (hải) + 嶺 (lĩnh)