罘罔

phù võng

Hán Việt: phù võng

Tổng quan

Cấu tạo: 罘 (phù) + 罔 (võng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

罔两 · 罔顧 · 罔顾 · 罘罳 · 罘1. · 罘2. · 罔知所措 · 罔极之恩