罘罝

phù ta

Hán Việt: phù ta

Tổng quan

Cấu tạo: 罘 (phù) + 罝 (ta)

Từ liên quan

Gần nghĩa

罘罳 · 罘1. · 罘2. · 罘思 · 罘網 · 罘罔 · 罘罕 · 罘罟