罔恤人言 võng tuất nhân ngôn Hán Việt: võng tuất nhân ngôn Tổng quan chẳng đoái nghĩ đến lời người ta nói Cấu tạo: 罔 (võng) + 恤 (tuất) + 人 (nhân) + 言 (ngôn)Hán Việtvõng tuất nhân ngônTừ loạithànhCấu tạo罔 + 恤 + 人 + 言 · võng + tuất + nhân + ngôn nghĩa thành phần: võng + tuất + nhân + ngôn Nghĩa ViệtCihui Chẳng quan tâm (đoái nghĩ Từ liên quan Gần nghĩa人言可畏 · 人言藉藉 · 人言籍籍 · 人言啧啧 · 人言凿凿 · 人言人殊 · 人言利博 · 人言鼎沸